đường xe lửa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường ray và nền đường dành cho tàu hỏa chạy: "đường xe lửa" chỉ hệ thống đường sắt, bao gồm các thanh ray song song bằng thép đặt trên tà vẹt và nền đá dăm, được thiết kế để tàu hỏa di chuyển.
- Hệ thống giao thông đường sắt: "đường xe lửa" cũng có thể chỉ toàn bộ mạng lưới, tuyến đường và cơ sở hạ tầng phục vụ cho việc vận chuyển bằng tàu hỏa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đường xe lửa Bắc – Nam chạy dọc theo đất nước. (Đường ray tàu hỏa nối liền hai đầu đất nước từ Bắc vào Nam.)
- Công nhân đang sửa chữa đường xe lửa sau cơn bão. (Nhân viên đang khắc phục hư hỏng trên hệ thống đường sắt sau thiên tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ga đường xe lửa": nhà ga nằm trên tuyến đường sắt, nơi tàu hỏa dừng đón trả khách.
- Ga đường xe lửa Hà Nội là một trong những ga lớn nhất cả nước. (Nhà ga đường sắt Hà Nội có quy mô quan trọng trong mạng lưới.)
- "tuyến đường xe lửa": một đoạn đường sắt cụ thể nối các địa điểm.
- Tuyến đường xe lửa này đã được nâng cấp để chạy tàu cao tốc. (Đoạn đường sắt này được cải tạo để phục vụ tàu hỏa chạy nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Đường sắt (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ toàn bộ hệ thống đường ray và hạ tầng cho tàu hỏa.
- Đường sắt Việt Nam đang hiện đại hóa. (Hệ thống đường sắt ở Việt Nam đang được cập nhật công nghệ.)
- Xe lửa (danh từ): phương tiện chạy trên đường ray, thường dùng để chỉ tàu hỏa.
- Xe lửa đã rời ga lúc 7 giờ sáng. (Tàu hỏa khởi hành từ nhà ga vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Đường ray: phần thanh thép song song trên nền đường, là bộ phận chính của đường xe lửa.
- Hỏa xa: từ Hán Việt chỉ tàu hỏa, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tuyến đường sắt: cách gọi chính thức trong ngành giao thông.
Thành ngữ liên quan
- Đường xe lửa chạy xuyên rừng: chỉ những tuyến đường sắt đi qua vùng rừng núi hiểm trở.
- Đường xe lửa chạy xuyên rừng là kỳ quan kỹ thuật. (Những tuyến đường sắt vượt qua địa hình khó khăn là thành tựu kỹ thuật ấn tượng.)